capra hircus

capra hircus

A farmer milks a capra hircus in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhà: "capra hircus" tên khoa học của loài nhà, một loài động vật thuộc họ Bovidae, được thuần hóa nuôi để lấy sữa, thịt, len hoặc da.
dụ sử dụng
  • (Nông dân nuôi nhà để lấy sữa thịt.)
  • ( nhà một trong những loài vật nuôi lâu đời nhất trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capra hircus" trong nghiên cứu: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học, động vật học nông nghiệp để chỉ loài nhà một cách chính xác về mặt phân loại.
    • Các nhà khoa học đã giải mã bộ gen của capra hircus. (Các nhà khoa học đã giải mã bộ gen của nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • (Goat): Tên thông thường của capra hircus.
    • Con này rất khỏe mạnh. (Con này rất khỏe mạnh.)
  • Hircine (tính từ): Thuộc về , mùi như .
    • Mùi hircine của con rất mạnh. (Mùi của con rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • nhà: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Goat: Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Capra hircus aegagrus: Phân loài rừng, tổ tiên của nhà.
    • Capra hircus aegagrus được tìm thấyvùng núi châu Á. (Phân loài rừng được tìm thấyvùng núi châu Á.)
Thành ngữ liên quan
  • Phân biệt cừu với : Thành ngữ chỉ việc phân biệt những thứ khác nhau rõ ràng.
    • Trong chăn nuôi, cần phân biệt cừu với để quản lý đàn. (Trong chăn nuôi, cần phân biệt cừu với để quản lý đàn.)